Bỏ qua tới nội dung
    / hướng dẫn

    Giải thích phí Binance (2026): Spot, Futures và Rút tiền

    Mọi khoản phí Binance trong một trang — 0,10% spot (0,075% khi trả phí bằng BNB), 0,02%/0,05% với futures USDⓈ-M, các bậc VIP theo khối lượng, chi phí rút theo mạng lưới và những cách thực sự giảm hóa đơn của bạn.

    4phút đọc
    4các bước
    4FAQ
    Lần xem xét gần nhất:
    Nội dung do AI tạo

    Tổng quan phí Binance

    Binance nằm ở nhóm rẻ trong các sàn lớn, và hai khoản chiết khấu đảm nhiệm phần lớn. Đây là mức phí cơ bản trước khi tính bậc khối lượng.

    Giao dịch spot

    0,10% maker / 0,10% taker ở VIP 0 — còn 0,075% khi trả phí bằng BNB (giảm 25%).

    Futures USDⓈ-M

    0,02% maker / 0,05% taker ở VIP 0, giảm thêm 10% khi trả phí bằng BNB.

    Các bậc VIP

    Mười bậc (VIP 0–9) xác định theo khối lượng 30 ngày và số dư BNB; bậc cao nhất đạt khoảng 0,00825% maker spot.

    Rút tiền

    Tính theo từng tài sản và từng mạng lưới, không phải phần trăm — cùng một USDT có chi phí rất khác nhau tùy chuỗi.

    Mức phí cơ bản Spot & Futures

    Thị trườngMakerTakerTrả bằng BNB
    Spot0.10%0.10%0.075% / 0.075%
    Futures (USDⓈ-M perpetuals)0.02%0.05%10% off both sides

    Phí rút tiền hoạt động thế nào

    Phí rút trên Binance được tính theo từng tài sản và từng mạng lưới — gửi USDT qua chuỗi đắt có thể tốn gấp nhiều lần so với cùng giao dịch đó trên chuỗi rẻ. Mức phí thực tế hiển thị trên màn hình rút trước khi bạn xác nhận và thay đổi theo mức độ tắc nghẽn mạng.

    Hai lưu ý thực tế: chọn mạng lưới rẻ nhất mà ví hoặc sàn nhận thực sự hỗ trợ, và tránh nhiều lần rút nhỏ on-chain — một lần chuyển lớn thường rẻ hơn năm lần chuyển nhỏ. Với hợp đồng vĩnh cửu, hãy nhớ rằng khoản funding luân chuyển định kỳ giữa bên long và bên short; đó là chi phí (hoặc thu nhập) của việc giữ vị thế, không phải phí Binance thu.

    Bốn cách trả phí thấp hơn trên Binance

    1

    Trả phí bằng BNB

    Đòn bẩy lớn nhất: giảm 25% ở spot, đưa 0,10% xuống 0,075%, cộng thêm 10% giảm phí futures. Giữ một ít BNB và bật tùy chọn này trong cài đặt.

    2

    Giao dịch bằng lệnh limit

    Phí maker là 0,02% so với taker 0,05% trên futures USDⓈ-M — rẻ hơn hai lần rưỡi cho cùng một vị thế, chỉ vì cung cấp thanh khoản thay vì lấy đi.

    3

    Leo lên các bậc VIP

    Bậc VIP được xác định bởi khối lượng 30 ngày cùng số dư BNB của bạn. Bước từ VIP 0 lên VIP 1 là mức mà phần lớn trader tích cực thực sự đạt tới.

    4

    Chọn mạng lưới rút một cách có chủ đích

    Cùng một tài sản có thể tốn vài xu hoặc vài đô la tùy chuỗi. Kiểm tra nơi nhận hỗ trợ gì trước khi gửi.

    Câu hỏi thường gặp

    Binance thu bao nhiêu phí giao dịch spot?
    0,10% maker và 0,10% taker ở bậc cơ bản VIP 0, hoặc 0,075% nếu bạn trả phí bằng BNB. Khối lượng 30 ngày cao hơn sẽ giảm tiếp mức phí.
    Phí futures của Binance là bao nhiêu?
    0,02% maker và 0,05% taker trên hợp đồng vĩnh cửu USDⓈ-M ở VIP 0, giảm thêm 10% khi trả phí bằng BNB.
    Binance có thu phí nạp tiền không?
    Nạp crypto miễn phí từ phía Binance, dù mạng lưới gửi vẫn tính phí để chuyển coin. Chi phí nạp tiền pháp định phụ thuộc vào phương thức thanh toán.
    Làm sao để giảm phí Binance?
    Bật thanh toán phí bằng BNB, dùng lệnh limit (maker) thay vì lệnh market, và tăng khối lượng 30 ngày để lên bậc VIP cao hơn.

    Sản phẩm phái sinh & có đòn bẩy — Cảnh báo rủi ro quan trọng

    Sản phẩm phái sinh là các công cụ tài chính phức tạp mang rủi ro mất vốn nhanh chóng. Giao dịch có đòn bẩy (hợp đồng tương lai, hợp đồng vĩnh cửu, giao dịch ký quỹ, quyền chọn) có thể dẫn đến khoản lỗ vượt quá vốn đầu tư ban đầu của bạn. Phần lớn tài khoản nhà đầu tư cá nhân thua lỗ khi giao dịch sản phẩm phái sinh.

    Bạn nên cân nhắc kỹ liệu bạn có hiểu cách thức hoạt động của các sản phẩm phái sinh hay không và liệu bạn có đủ khả năng chấp nhận rủi ro cao là mất tiền hay không. Nội dung này chỉ nhằm mục đích giáo dục và không cấu thành lời khuyên tài chính, lời khuyên đầu tư hoặc khuyến nghị giao dịch sản phẩm phái sinh.

    Tại Liên minh Châu Âu, các sản phẩm phái sinh tiền điện tử được phân loại là công cụ tài chính theo MiFID II. Chỉ những nền tảng có giấy phép MiFID II phù hợp mới có thể cung cấp các sản phẩm này cho cư dân EU. Cách xử lý pháp lý khác nhau tùy theo khu vực pháp lý — hãy xác minh tình trạng pháp lý của giao dịch sản phẩm phái sinh ở quốc gia của bạn trước khi tham gia.

    Tiếp tục học

    Giao dịch phái sinh không khả dụng tại khu vực của bạn. Trang web này chỉ nhằm mục đích cung cấp thông tin.