Bỏ qua tới nội dung
    bảng điều khiển

    Phí funding rẻ nhất ở đâu?

    Cùng một vị thế nhưng chi phí lại khác nhau ở mỗi sàn.

    Trang này so sánh phí funding theo thời gian thực cạnh nhau, để bạn thấy ngay hiện tại giữ lệnh mua — hoặc lệnh bán — ở sàn nào là rẻ nhất. Mới nghe đến funding? Phần giải thích dễ hiểu nằm ngay dưới bảng.

    So sánh chi phí của một vị thế

    So sánh phí mở, đóng và funding cho cùng một vị thế. Chọn coin, giá trị vị thế, thời gian nắm giữ và hướng giao dịch.

    Ký quỹ và lãi/lỗ: USDT. Giá và giá trị danh nghĩa: USDT.

    Đổi hợp đồng hoặc coin ký quỹ sẽ xóa số tiền và mức giá. Hãy nhập lại theo đơn vị mới.

    Các ví dụ và phần giải thích công thức trên trang này dùng hợp đồng tuyến tính USDT/USDC, trừ khi có ghi chú khác.

    Ảnh chụp funding: 2026-09-16 21:22:00 UTC. Nguồn và ngày kiểm tra phí ở bên dưới.

    So sánh chi phí của một vị thế
    Sàn giao dịchPhí mở + đóngChi phí fundingChi phí ròng ước tính
    Bybit
    Nguồn phí · 2026-09-05www.bybit.com/en/help-center/article/Trading-Fee-Structure
    ⁦11.00 USDT⁩⁦10.56 USDT⁩⁦21.56 USDT⁩
    KuCoin
    Nguồn phí · 2026-04-30www.kucoin.com/vip/privilege
    ⁦12.00 USDT⁩⁦12.39 USDT⁩⁦24.39 USDT⁩
    Binance
    Nguồn phí · 2026-09-05www.binance.com/en/fee/schedule
    ⁦10.00 USDT⁩⁦17.64 USDT⁩⁦27.64 USDT⁩
    OKX
    Nguồn phí · 2026-09-01www.okx.com/fees
    ⁦10.00 USDT⁩⁦18.60 USDT⁩⁦28.60 USDT⁩
    Kraken
    Không có dữ liệu
    Không có dữ liệu

    Một lượt vào–thoát lệnh cộng funding với mức phí và giá cố định. Báo giá phải khớp tài sản thanh toán và loại hợp đồng đã chọn. Loại bỏ báo giá thiếu hoặc cũ; số dương là chi phí, funding âm là khoản nhận.

    Cùng một đồng coin, trên mọi sàn chúng tôi theo dõi. Phí được quy đổi theo năm nên các sàn có chu kỳ thanh toán khác nhau vẫn so sánh được công bằng.

    Ảnh chụp lúc 21:22 UTC — tải lại trang để lấy dữ liệu mới hơn. Đây là ước tính hiện tại của các sàn; mức phí chính thức chỉ được chốt tại mỗi thời điểm funding. 30 đồng coin có khối lượng hợp đồng vĩnh cửu lớn nhất trên Binance, xếp từ lớn đến nhỏ.

    BTC Chênh lệch: 6,82 điểm %

    Rẻ nhất cho vị thế mua: Bybit

    BTC · Phí funding quy đổi theo năm theo từng sàn
    Binance +9,20%+0,008399% / 8h Tính chi phí funding
    Bybit +5,51%+0,005029% / 8h Tính chi phí funding
    OKX +9,70%+0,008858% / 8h Tính chi phí funding
    KuCoin +6,46%+0,0059% / 8h Tính chi phí funding
    Kraken +12,32%+0,001407% / 1h Tính chi phí funding
    BTC →
    ETH Chênh lệch: 24,99 điểm %

    Rẻ nhất cho vị thế mua: Binance

    ETH · Phí funding quy đổi theo năm theo từng sàn
    Binance +5,33%+0,004865% / 8h Tính chi phí funding
    Bybit +7,77%+0,007093% / 8h Tính chi phí funding
    OKX +5,80%+0,005297% / 8h Tính chi phí funding
    KuCoin +5,58%+0,0051% / 8h Tính chi phí funding
    Kraken +30,31%+0,003461% / 1h Tính chi phí funding
    ETH →
    ZEC Chênh lệch: 35,36 điểm %

    Rẻ nhất cho vị thế mua: KuCoin

    ZEC · Phí funding quy đổi theo năm theo từng sàn
    Binance -28,74%-0,02625% / 8h Tính chi phí funding
    Bybit -0,99%-0,000904% / 8h Tính chi phí funding
    OKX -28,10%-0,02566% / 8h Tính chi phí funding
    KuCoin -36,35%-0,0332% / 8h Tính chi phí funding
    Kraken -35,30%-0,00403% / 1h Tính chi phí funding
    ZEC →
    SOL Chênh lệch: 24,50 điểm %

    Rẻ nhất cho vị thế mua: Bybit

    SOL · Phí funding quy đổi theo năm theo từng sàn
    Binance +8,23%+0,007512% / 8h Tính chi phí funding
    Bybit +3,39%+0,003098% / 8h Tính chi phí funding
    OKX +3,63%+0,003318% / 8h Tính chi phí funding
    KuCoin +4,49%+0,0041% / 8h Tính chi phí funding
    Kraken +27,89%+0,003184% / 1h Tính chi phí funding
    SOL →
    XRP Chênh lệch: 17,78 điểm %

    Rẻ nhất cho vị thế mua: Kraken

    XRP · Phí funding quy đổi theo năm theo từng sàn
    Binance -0,51%-0,00047% / 8h Tính chi phí funding
    Bybit -0,32%-0,00029% / 8h Tính chi phí funding
    OKX +1,42%+0,0013% / 8h Tính chi phí funding
    KuCoin -3,50%-0,0032% / 8h Tính chi phí funding
    Kraken -16,36%-0,001868% / 1h Tính chi phí funding
    XRP →
    LSK Chênh lệch: 851,42 điểm %

    Rẻ nhất cho vị thế mua: Kraken

    LSK · Phí funding quy đổi theo năm theo từng sàn
    Binance -1,35%-0,000154% / 1h Tính chi phí funding
    Bybit +727,83%+0,08309% / 1h Tính chi phí funding
    OKX
    KuCoin
    Kraken -123,58%-0,01411% / 1h Tính chi phí funding
    LSK →
    HYPE Chênh lệch: 60,59 điểm %

    Rẻ nhất cho vị thế mua: Bybit

    HYPE · Phí funding quy đổi theo năm theo từng sàn
    Binance +10,95%+0,005% / 4h Tính chi phí funding
    Bybit +4,04%+0,003685% / 8h Tính chi phí funding
    OKX +10,95%+0,01% / 8h Tính chi phí funding
    KuCoin +10,95%+0,005% / 4h Tính chi phí funding
    Kraken +64,62%+0,007377% / 1h Tính chi phí funding
    HYPE →
    DOGE Chênh lệch: 17,16 điểm %

    Rẻ nhất cho vị thế mua: Bybit

    DOGE · Phí funding quy đổi theo năm theo từng sàn
    Binance +8,64%+0,007893% / 8h Tính chi phí funding
    Bybit +0,16%+0,000148% / 8h Tính chi phí funding
    OKX +0,97%+0,0008879% / 8h Tính chi phí funding
    KuCoin +5,58%+0,0051% / 8h Tính chi phí funding
    Kraken +17,32%+0,001977% / 1h Tính chi phí funding
    DOGE →
    SYN Chênh lệch: 313,05 điểm %

    Rẻ nhất cho vị thế mua: Kraken

    SYN · Phí funding quy đổi theo năm theo từng sàn
    Binance +4,08%+0,001863% / 4h Tính chi phí funding
    Bybit
    OKX
    KuCoin
    Kraken -308,97%-0,03527% / 1h Tính chi phí funding
    SYN →
    ARB Chênh lệch: 37,00 điểm %

    Rẻ nhất cho vị thế mua: Bybit

    ARB · Phí funding quy đổi theo năm theo từng sàn
    Binance -4,85%-0,004425% / 8h Tính chi phí funding
    Bybit -26,05%-0,02379% / 8h Tính chi phí funding
    OKX -14,80%-0,01352% / 8h Tính chi phí funding
    KuCoin +10,95%+0,01% / 8h Tính chi phí funding
    Kraken -19,69%-0,002248% / 1h Tính chi phí funding
    ARB →
    UNI Chênh lệch: 15,30 điểm %

    Rẻ nhất cho vị thế mua: Kraken

    UNI · Phí funding quy đổi theo năm theo từng sàn
    Binance +9,77%+0,00892% / 8h Tính chi phí funding
    Bybit +10,95%+0,01% / 8h Tính chi phí funding
    OKX +9,63%+0,008791% / 8h Tính chi phí funding
    KuCoin +6,35%+0,0058% / 8h Tính chi phí funding
    Kraken -4,35%-0,0004971% / 1h Tính chi phí funding
    UNI →
    BNB Chênh lệch: 13,52 điểm %

    Rẻ nhất cho vị thế mua: Binance

    BNB · Phí funding quy đổi theo năm theo từng sàn
    Binance 0,00%0% / 8h Tính chi phí funding
    Bybit +6,52%+0,005957% / 8h Tính chi phí funding
    OKX +4,32%+0,003942% / 8h Tính chi phí funding
    KuCoin +2,08%+0,0019% / 8h Tính chi phí funding
    Kraken +13,52%+0,001543% / 1h Tính chi phí funding
    BNB →
    NEAR Chênh lệch: 11,99 điểm %

    Rẻ nhất cho vị thế mua: Binance

    NEAR · Phí funding quy đổi theo năm theo từng sàn
    Binance +6,23%+0,005692% / 8h Tính chi phí funding
    Bybit +10,95%+0,01% / 8h Tính chi phí funding
    OKX +6,46%+0,005901% / 8h Tính chi phí funding
    KuCoin +10,95%+0,01% / 8h Tính chi phí funding
    Kraken +18,22%+0,00208% / 1h Tính chi phí funding
    NEAR →
    SUI Chênh lệch: 31,67 điểm %

    Rẻ nhất cho vị thế mua: Kraken

    SUI · Phí funding quy đổi theo năm theo từng sàn
    Binance +0,09%+0,000079% / 8h Tính chi phí funding
    Bybit -6,52%-0,005957% / 8h Tính chi phí funding
    OKX -3,38%-0,003088% / 8h Tính chi phí funding
    KuCoin +10,95%+0,01% / 8h Tính chi phí funding
    Kraken -20,72%-0,002365% / 1h Tính chi phí funding
    SUI →
    ENA Chênh lệch: 42,96 điểm %

    Rẻ nhất cho vị thế mua: OKX

    ENA · Phí funding quy đổi theo năm theo từng sàn
    Binance +9,80%+0,004477% / 4h Tính chi phí funding
    Bybit +10,95%+0,005% / 4h Tính chi phí funding
    OKX +1,01%+0,0004609% / 4h Tính chi phí funding
    KuCoin +4,38%+0,002% / 4h Tính chi phí funding
    Kraken +43,97%+0,00502% / 1h Tính chi phí funding
    ENA →
    PEPE Chênh lệch: 47,88 điểm %

    Rẻ nhất cho vị thế mua: Bybit

    PEPE · Phí funding quy đổi theo năm theo từng sàn
    Binance +10,95%+0,01% / 8h · 1000PEPE Tính chi phí funding
    Bybit -4,37%-0,003992% / 8h · 1000PEPE Tính chi phí funding
    OKX +5,37%+0,004901% / 8h Tính chi phí funding
    KuCoin +10,62%+0,0097% / 8h Tính chi phí funding
    Kraken +43,51%+0,004967% / 1h Tính chi phí funding
    PEPE →
    ADA Chênh lệch: 22,58 điểm %

    Rẻ nhất cho vị thế mua: OKX

    ADA · Phí funding quy đổi theo năm theo từng sàn
    Binance +8,94%+0,00816% / 8h Tính chi phí funding
    Bybit +10,95%+0,01% / 8h Tính chi phí funding
    OKX +7,13%+0,006515% / 8h Tính chi phí funding
    KuCoin +8,43%+0,0077% / 8h Tính chi phí funding
    Kraken +29,72%+0,003392% / 1h Tính chi phí funding
    ADA →
    LINK Chênh lệch: 15,15 điểm %

    Rẻ nhất cho vị thế mua: Binance

    LINK · Phí funding quy đổi theo năm theo từng sàn
    Binance +7,78%+0,007102% / 8h Tính chi phí funding
    Bybit +9,18%+0,008386% / 8h Tính chi phí funding
    OKX +9,48%+0,008658% / 8h Tính chi phí funding
    KuCoin +10,62%+0,0097% / 8h Tính chi phí funding
    Kraken +22,93%+0,002617% / 1h Tính chi phí funding
    LINK →
    PUMP Chênh lệch: 17,43 điểm %

    Rẻ nhất cho vị thế mua: Bybit

    PUMP · Phí funding quy đổi theo năm theo từng sàn
    Binance +6,04%+0,002758% / 4h Tính chi phí funding
    Bybit -6,48%-0,002957% / 4h Tính chi phí funding
    OKX +4,33%+0,001979% / 4h Tính chi phí funding
    KuCoin +10,95%+0,005% / 4h Tính chi phí funding
    Kraken +6,47%+0,000738% / 1h Tính chi phí funding
    PUMP →
    PAXG Chênh lệch: 26,97 điểm %

    Rẻ nhất cho vị thế mua: Binance

    PAXG · Phí funding quy đổi theo năm theo từng sàn
    Binance -5,22%-0,002382% / 4h Tính chi phí funding
    Bybit +10,95%+0,005% / 4h Tính chi phí funding
    OKX
    KuCoin +10,95%+0,005% / 4h Tính chi phí funding
    Kraken +21,76%+0,002484% / 1h Tính chi phí funding
    PAXG →
    FIL Chênh lệch: 13,90 điểm %

    Rẻ nhất cho vị thế mua: KuCoin

    FIL · Phí funding quy đổi theo năm theo từng sàn
    Binance -9,75%-0,008907% / 8h Tính chi phí funding
    Bybit -12,50%-0,01142% / 8h Tính chi phí funding
    OKX -10,12%-0,009245% / 8h Tính chi phí funding
    KuCoin -23,65%-0,0216% / 8h Tính chi phí funding
    Kraken -16,19%-0,001848% / 1h Tính chi phí funding
    FIL →
    PONS Chênh lệch: 0,00 điểm %

    Rẻ nhất cho vị thế mua: Binance

    PONS · Phí funding quy đổi theo năm theo từng sàn
    Binance +10,95%+0,005% / 4h Tính chi phí funding
    Bybit +10,95%+0,005% / 4h Tính chi phí funding
    OKX +10,95%+0,005% / 4h Tính chi phí funding
    KuCoin +10,95%+0,005% / 4h Tính chi phí funding
    Kraken
    PONS →
    DASH Chênh lệch: 79,73 điểm %

    Rẻ nhất cho vị thế mua: Kraken

    DASH · Phí funding quy đổi theo năm theo từng sàn
    Binance -23,16%-0,02115% / 8h Tính chi phí funding
    Bybit +10,95%+0,01% / 8h Tính chi phí funding
    OKX -10,54%-0,004815% / 4h Tính chi phí funding
    KuCoin -7,99%-0,0073% / 8h Tính chi phí funding
    Kraken -68,78%-0,007852% / 1h Tính chi phí funding
    DASH →
    AVAX Chênh lệch: 22,19 điểm %

    Rẻ nhất cho vị thế mua: OKX

    AVAX · Phí funding quy đổi theo năm theo từng sàn
    Binance +8,05%+0,007355% / 8h Tính chi phí funding
    Bybit +10,95%+0,01% / 8h Tính chi phí funding
    OKX +7,24%+0,006615% / 8h Tính chi phí funding
    KuCoin +7,88%+0,0072% / 8h Tính chi phí funding
    Kraken +29,43%+0,00336% / 1h Tính chi phí funding
    AVAX →
    XLM Chênh lệch: 45,52 điểm %

    Rẻ nhất cho vị thế mua: OKX

    XLM · Phí funding quy đổi theo năm theo từng sàn
    Binance +0,09%+0,00008% / 8h Tính chi phí funding
    Bybit +10,95%+0,01% / 8h Tính chi phí funding
    OKX -3,50%-0,003197% / 8h Tính chi phí funding
    KuCoin +10,95%+0,01% / 8h Tính chi phí funding
    Kraken +42,02%+0,004797% / 1h Tính chi phí funding
    XLM →
    WLD Chênh lệch: 18,04 điểm %

    Rẻ nhất cho vị thế mua: Binance

    WLD · Phí funding quy đổi theo năm theo từng sàn
    Binance -4,18%-0,003818% / 8h Tính chi phí funding
    Bybit +10,95%+0,01% / 8h Tính chi phí funding
    OKX +6,13%+0,005599% / 8h Tính chi phí funding
    KuCoin -2,19%-0,002% / 8h Tính chi phí funding
    Kraken +13,86%+0,001582% / 1h Tính chi phí funding
    WLD →
    AAVE Chênh lệch: 28,58 điểm %

    Rẻ nhất cho vị thế mua: Kraken

    AAVE · Phí funding quy đổi theo năm theo từng sàn
    Binance +3,11%+0,00284% / 8h Tính chi phí funding
    Bybit -1,32%-0,001206% / 8h Tính chi phí funding
    OKX +4,36%+0,00398% / 8h Tính chi phí funding
    KuCoin -2,85%-0,0026% / 8h Tính chi phí funding
    Kraken -24,22%-0,002765% / 1h Tính chi phí funding
    AAVE →
    TAO Chênh lệch: 26,32 điểm %

    Rẻ nhất cho vị thế mua: Kraken

    TAO · Phí funding quy đổi theo năm theo từng sàn
    Binance -14,58%-0,006656% / 4h Tính chi phí funding
    Bybit +10,95%+0,005% / 4h Tính chi phí funding
    OKX -2,30%-0,002097% / 8h Tính chi phí funding
    KuCoin +10,95%+0,005% / 4h Tính chi phí funding
    Kraken -15,37%-0,001755% / 1h Tính chi phí funding
    TAO →
    TRUMP Chênh lệch: 59,11 điểm %

    Rẻ nhất cho vị thế mua: Bybit

    TRUMP · Phí funding quy đổi theo năm theo từng sàn
    Binance -11,02%-0,005031% / 4h Tính chi phí funding
    Bybit -61,74%-0,02819% / 4h Tính chi phí funding
    OKX -17,45%-0,007968% / 4h Tính chi phí funding
    KuCoin -2,63%-0,0012% / 4h Tính chi phí funding
    Kraken -49,95%-0,005702% / 1h Tính chi phí funding
    TRUMP →
    ONDO Chênh lệch: 17,72 điểm %

    Rẻ nhất cho vị thế mua: OKX

    ONDO · Phí funding quy đổi theo năm theo từng sàn
    Binance +10,95%+0,005% / 4h Tính chi phí funding
    Bybit +10,95%+0,005% / 4h Tính chi phí funding
    OKX -6,76%-0,003087% / 4h Tính chi phí funding
    KuCoin +10,95%+0,005% / 4h Tính chi phí funding
    Kraken +10,96%+0,001251% / 1h Tính chi phí funding
    ONDO →
    Phí funding quy đổi theo năm theo từng sàn
    Đồng coin Binance Bybit OKX KuCoin Kraken Rẻ nhất cho vị thế mua Chênh lệch (điểm %)
    BTC +9,20% +0,008399% / 8h Tính chi phí funding +5,51% +0,005029% / 8h Tính chi phí funding +9,70% +0,008858% / 8h Tính chi phí funding +6,46% +0,0059% / 8h Tính chi phí funding +12,32% +0,001407% / 1h Tính chi phí funding Bybit 6,82 điểm %
    ETH +5,33% +0,004865% / 8h Tính chi phí funding +7,77% +0,007093% / 8h Tính chi phí funding +5,80% +0,005297% / 8h Tính chi phí funding +5,58% +0,0051% / 8h Tính chi phí funding +30,31% +0,003461% / 1h Tính chi phí funding Binance 24,99 điểm %
    ZEC -28,74% -0,02625% / 8h Tính chi phí funding -0,99% -0,000904% / 8h Tính chi phí funding -28,10% -0,02566% / 8h Tính chi phí funding -36,35% -0,0332% / 8h Tính chi phí funding -35,30% -0,00403% / 1h Tính chi phí funding KuCoin 35,36 điểm %
    SOL +8,23% +0,007512% / 8h Tính chi phí funding +3,39% +0,003098% / 8h Tính chi phí funding +3,63% +0,003318% / 8h Tính chi phí funding +4,49% +0,0041% / 8h Tính chi phí funding +27,89% +0,003184% / 1h Tính chi phí funding Bybit 24,50 điểm %
    XRP -0,51% -0,00047% / 8h Tính chi phí funding -0,32% -0,00029% / 8h Tính chi phí funding +1,42% +0,0013% / 8h Tính chi phí funding -3,50% -0,0032% / 8h Tính chi phí funding -16,36% -0,001868% / 1h Tính chi phí funding Kraken 17,78 điểm %
    LSK -1,35% -0,000154% / 1h Tính chi phí funding +727,83% +0,08309% / 1h Tính chi phí funding -123,58% -0,01411% / 1h Tính chi phí funding Kraken 851,42 điểm %
    HYPE +10,95% +0,005% / 4h Tính chi phí funding +4,04% +0,003685% / 8h Tính chi phí funding +10,95% +0,01% / 8h Tính chi phí funding +10,95% +0,005% / 4h Tính chi phí funding +64,62% +0,007377% / 1h Tính chi phí funding Bybit 60,59 điểm %
    DOGE +8,64% +0,007893% / 8h Tính chi phí funding +0,16% +0,000148% / 8h Tính chi phí funding +0,97% +0,0008879% / 8h Tính chi phí funding +5,58% +0,0051% / 8h Tính chi phí funding +17,32% +0,001977% / 1h Tính chi phí funding Bybit 17,16 điểm %
    SYN +4,08% +0,001863% / 4h Tính chi phí funding -308,97% -0,03527% / 1h Tính chi phí funding Kraken 313,05 điểm %
    ARB -4,85% -0,004425% / 8h Tính chi phí funding -26,05% -0,02379% / 8h Tính chi phí funding -14,80% -0,01352% / 8h Tính chi phí funding +10,95% +0,01% / 8h Tính chi phí funding -19,69% -0,002248% / 1h Tính chi phí funding Bybit 37,00 điểm %
    UNI +9,77% +0,00892% / 8h Tính chi phí funding +10,95% +0,01% / 8h Tính chi phí funding +9,63% +0,008791% / 8h Tính chi phí funding +6,35% +0,0058% / 8h Tính chi phí funding -4,35% -0,0004971% / 1h Tính chi phí funding Kraken 15,30 điểm %
    BNB 0,00% 0% / 8h Tính chi phí funding +6,52% +0,005957% / 8h Tính chi phí funding +4,32% +0,003942% / 8h Tính chi phí funding +2,08% +0,0019% / 8h Tính chi phí funding +13,52% +0,001543% / 1h Tính chi phí funding Binance 13,52 điểm %
    NEAR +6,23% +0,005692% / 8h Tính chi phí funding +10,95% +0,01% / 8h Tính chi phí funding +6,46% +0,005901% / 8h Tính chi phí funding +10,95% +0,01% / 8h Tính chi phí funding +18,22% +0,00208% / 1h Tính chi phí funding Binance 11,99 điểm %
    SUI +0,09% +0,000079% / 8h Tính chi phí funding -6,52% -0,005957% / 8h Tính chi phí funding -3,38% -0,003088% / 8h Tính chi phí funding +10,95% +0,01% / 8h Tính chi phí funding -20,72% -0,002365% / 1h Tính chi phí funding Kraken 31,67 điểm %
    ENA +9,80% +0,004477% / 4h Tính chi phí funding +10,95% +0,005% / 4h Tính chi phí funding +1,01% +0,0004609% / 4h Tính chi phí funding +4,38% +0,002% / 4h Tính chi phí funding +43,97% +0,00502% / 1h Tính chi phí funding OKX 42,96 điểm %
    PEPE +10,95% +0,01% / 8h · 1000PEPE Tính chi phí funding -4,37% -0,003992% / 8h · 1000PEPE Tính chi phí funding +5,37% +0,004901% / 8h Tính chi phí funding +10,62% +0,0097% / 8h Tính chi phí funding +43,51% +0,004967% / 1h Tính chi phí funding Bybit 47,88 điểm %
    ADA +8,94% +0,00816% / 8h Tính chi phí funding +10,95% +0,01% / 8h Tính chi phí funding +7,13% +0,006515% / 8h Tính chi phí funding +8,43% +0,0077% / 8h Tính chi phí funding +29,72% +0,003392% / 1h Tính chi phí funding OKX 22,58 điểm %
    LINK +7,78% +0,007102% / 8h Tính chi phí funding +9,18% +0,008386% / 8h Tính chi phí funding +9,48% +0,008658% / 8h Tính chi phí funding +10,62% +0,0097% / 8h Tính chi phí funding +22,93% +0,002617% / 1h Tính chi phí funding Binance 15,15 điểm %
    PUMP +6,04% +0,002758% / 4h Tính chi phí funding -6,48% -0,002957% / 4h Tính chi phí funding +4,33% +0,001979% / 4h Tính chi phí funding +10,95% +0,005% / 4h Tính chi phí funding +6,47% +0,000738% / 1h Tính chi phí funding Bybit 17,43 điểm %
    PAXG -5,22% -0,002382% / 4h Tính chi phí funding +10,95% +0,005% / 4h Tính chi phí funding +10,95% +0,005% / 4h Tính chi phí funding +21,76% +0,002484% / 1h Tính chi phí funding Binance 26,97 điểm %
    FIL -9,75% -0,008907% / 8h Tính chi phí funding -12,50% -0,01142% / 8h Tính chi phí funding -10,12% -0,009245% / 8h Tính chi phí funding -23,65% -0,0216% / 8h Tính chi phí funding -16,19% -0,001848% / 1h Tính chi phí funding KuCoin 13,90 điểm %
    PONS +10,95% +0,005% / 4h Tính chi phí funding +10,95% +0,005% / 4h Tính chi phí funding +10,95% +0,005% / 4h Tính chi phí funding +10,95% +0,005% / 4h Tính chi phí funding Binance 0,00 điểm %
    DASH -23,16% -0,02115% / 8h Tính chi phí funding +10,95% +0,01% / 8h Tính chi phí funding -10,54% -0,004815% / 4h Tính chi phí funding -7,99% -0,0073% / 8h Tính chi phí funding -68,78% -0,007852% / 1h Tính chi phí funding Kraken 79,73 điểm %
    AVAX +8,05% +0,007355% / 8h Tính chi phí funding +10,95% +0,01% / 8h Tính chi phí funding +7,24% +0,006615% / 8h Tính chi phí funding +7,88% +0,0072% / 8h Tính chi phí funding +29,43% +0,00336% / 1h Tính chi phí funding OKX 22,19 điểm %
    XLM +0,09% +0,00008% / 8h Tính chi phí funding +10,95% +0,01% / 8h Tính chi phí funding -3,50% -0,003197% / 8h Tính chi phí funding +10,95% +0,01% / 8h Tính chi phí funding +42,02% +0,004797% / 1h Tính chi phí funding OKX 45,52 điểm %
    WLD -4,18% -0,003818% / 8h Tính chi phí funding +10,95% +0,01% / 8h Tính chi phí funding +6,13% +0,005599% / 8h Tính chi phí funding -2,19% -0,002% / 8h Tính chi phí funding +13,86% +0,001582% / 1h Tính chi phí funding Binance 18,04 điểm %
    AAVE +3,11% +0,00284% / 8h Tính chi phí funding -1,32% -0,001206% / 8h Tính chi phí funding +4,36% +0,00398% / 8h Tính chi phí funding -2,85% -0,0026% / 8h Tính chi phí funding -24,22% -0,002765% / 1h Tính chi phí funding Kraken 28,58 điểm %
    TAO -14,58% -0,006656% / 4h Tính chi phí funding +10,95% +0,005% / 4h Tính chi phí funding -2,30% -0,002097% / 8h Tính chi phí funding +10,95% +0,005% / 4h Tính chi phí funding -15,37% -0,001755% / 1h Tính chi phí funding Kraken 26,32 điểm %
    TRUMP -11,02% -0,005031% / 4h Tính chi phí funding -61,74% -0,02819% / 4h Tính chi phí funding -17,45% -0,007968% / 4h Tính chi phí funding -2,63% -0,0012% / 4h Tính chi phí funding -49,95% -0,005702% / 1h Tính chi phí funding Bybit 59,11 điểm %
    ONDO +10,95% +0,005% / 4h Tính chi phí funding +10,95% +0,005% / 4h Tính chi phí funding -6,76% -0,003087% / 4h Tính chi phí funding +10,95% +0,005% / 4h Tính chi phí funding +10,96% +0,001251% / 1h Tính chi phí funding OKX 17,72 điểm %
    • Âm — người giữ vị thế mua được nhận tiền.
    • Dương — người giữ vị thế mua phải trả tiền.
    • Hiển thị theo năm. Dưới mỗi con số: phí gốc của sàn đó, chu kỳ funding và, với hợp đồng gộp, đơn vị hợp đồng.
    • Chênh lệch = phí theo năm cao nhất trừ thấp nhất giữa các sàn được hiển thị, tính bằng điểm phần trăm mỗi năm.

    Vì sao cùng một vị thế lại có chi phí khác nhau

    Phí funding là khoản thanh toán nhỏ mà các nhà giao dịch hợp đồng vĩnh cửu trả cho nhau sau mỗi vài giờ. Nó tồn tại để giữ giá hợp đồng vĩnh cửu bám sát giá giao ngay thực tế. Bạn không bao giờ trả khoản này cho sàn — tiền đi từ phía đông người hơn sang phía còn lại.

    Mỗi sàn tính funding rate của riêng mình từ sổ lệnh của chính mình: sàn đo xem giá hợp đồng vĩnh cửu của mình tính trung bình đã lệch khỏi giá chỉ số bao xa, cộng thêm một thành phần lãi suất nhỏ rồi làm dịu kết quả. Nếu hợp đồng vĩnh cửu của một đồng coin nằm cao hơn giá giao ngay ở sàn này nhiều hơn ở sàn kia, tỷ lệ của sàn đó sẽ cao hơn. Đó là lý do cùng một đồng coin có thể mang tỷ lệ dương ở sàn này và âm ở sàn khác tại đúng cùng một thời điểm.

    Các sàn cũng thanh toán theo lịch khác nhau. Phần lớn thu funding mỗi tám giờ, hàng trăm cặp trên Binance và Bybit chạy chu kỳ bốn giờ hoặc một giờ, còn Kraken hoàn toàn không có thời điểm thanh toán cố định — funding của Kraken tích lũy liên tục và được ghi nhận mỗi giờ. Một tỷ lệ 0,01% có ý nghĩa rất khác khi được thu mỗi giờ thay vì mỗi tám giờ. Trang này quy đổi mọi tỷ lệ theo năm để các sàn có thể được so sánh trên cùng một cơ sở.

    Với người mới, cách dùng thực tế rất đơn giản. Nếu bạn định giữ vị thế mua qua đêm, sàn có tỷ lệ theo năm thấp nhất tốn của bạn ít nhất, và tỷ lệ âm nghĩa là bạn được trả tiền để giữ nó. Nếu bạn đang giữ vị thế bán, sàn có tỷ lệ cao nhất là lựa chọn tốt nhất trong nhóm: khi các tỷ lệ dương, sàn đó trả cho bạn nhiều nhất; khi mọi tỷ lệ đều âm, đó là nơi bạn phải trả ít nhất. Dù vậy funding chỉ là một trong nhiều loại chi phí: phí giao dịch, chênh lệch giá và thanh khoản vẫn quan trọng. Và những gì bạn thấy ở đây là ước tính hiện tại của từng sàn — nó có thể thay đổi cho đến đúng thời điểm funding, và chỉ mức đã thanh toán mới là cuối cùng.

    Câu hỏi thường gặp

    Vì sao phí funding khác nhau ở mỗi sàn?

    Vì mỗi sàn tính tỷ lệ từ sổ lệnh của chính mình — từ mức chênh lệch giữa hợp đồng vĩnh cửu của sàn và giá chỉ số, chứ không phải từ việc đếm số người giữ vị thế mua và bán. Sàn nào có hợp đồng vĩnh cửu cao hơn hẳn giá giao ngay sẽ thu của phía mua nhiều hơn. Khoảng chênh thường nhỏ ở các thị trường sâu như Bitcoin và rộng hơn nhiều ở các altcoin nhỏ.

    Phí funding âm nghĩa là gì?

    Tỷ lệ âm nghĩa là những người giữ vị thế bán đang trả cho những người giữ vị thế mua, thường vì hợp đồng vĩnh cửu đang giao dịch dưới giá giao ngay — phía bán là phía đông đúc. Nếu bạn giữ vị thế mua, tỷ lệ âm nghĩa là bạn nhận một khoản ở mỗi kỳ thanh toán thay vì phải trả; trên Kraken khoản đó tích lũy cho bạn liên tục.

    Sàn nào rẻ nhất để giữ lệnh mua?

    Sàn có mức phí quy đổi theo năm thấp nhất tại thời điểm đó, chính là sàn được đánh dấu ở cột rẻ nhất cho lệnh mua. Con số này thay đổi liên tục, nên hãy kiểm tra trước khi mở vị thế thay vì dựa vào sàn từng rẻ nhất tuần trước.

    Vì sao hiển thị mức quy đổi theo năm thay vì mức gốc?

    Vì các sàn thanh toán theo lịch khác nhau — Kraken mỗi giờ, phần lớn sàn khác mỗi tám giờ. So sánh mức gốc theo từng chu kỳ sẽ khiến sàn thu theo giờ trông rẻ, trong khi thực tế nó thu thường xuyên gấp tám lần. Quy đổi theo năm đưa mọi sàn về cùng một mặt bằng.

    Tôi có thể kiếm lời từ chênh lệch giữa các sàn không?

    Có những nhà giao dịch thực hiện funding arbitrage, tức giữ hai vị thế ngược nhau trên hai sàn để thu phần chênh lệch. Đó không phải tiền miễn phí: bạn trả phí giao dịch ở cả hai chân, cần ký quỹ ở cả hai sàn, và mức phí có thể quay ngược lại bất lợi cho bạn ở lần thanh toán kế tiếp. Đây là chiến lược nâng cao, không dành cho người mới.

    Các con số này cập nhật bao lâu một lần?

    Bảng được dựng lại từ API trực tiếp của từng sàn khi trang được yêu cầu, có bộ đệm ngắn, và thời điểm chụp được hiển thị phía trên bảng. Các con số là ước tính hiện tại của từng sàn cho thời điểm funding kế tiếp: chúng có thể thay đổi cho đến đúng lúc đó, còn của Kraken thì tích lũy liên tục. Tải lại trang để lấy ảnh chụp mới hơn.

    So sánh trước khi mở tài khoản

    Ngoài tỷ lệ phí giao dịch còn có phí nạp, đổi tiền, spread, trượt giá và phí rút. So sánh lượng cùng một tài sản nhận được với cùng ngân sách gần cùng thời điểm. Phân biệt mua theo báo giá đơn giản và khớp trên sổ lệnh; so hai giao diện khác nhau có thể tạo lợi thế giá không thực chất.

    Related